Mâm thép 16 inch RT-X40838 5 chấu
Băng hình
Tính năng
● Kết cấu thép chắc chắn
● Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời
● Lớp phủ bột màu đen trên lớp sơn lót e-coat
● Vành xe chất lượng cao đáp ứng các tiêu chuẩn DOT.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| SỐ THAM CHIẾU | SỐ MAY MẮN. | KÍCH CỠ | PCD | ET | CB | LBS | ỨNG DỤNG |
| X40838 | S6510863 | 16X6.5 | 5X108 | 42 | 63,4 | 1200 | FORD, VOLVO |
Chọn đúng loại vành bánh xe thay thế
Việc đánh giá xem vành xe mới có phù hợp để thay thế vành xe cũ hay không chủ yếu dựa trên bốn thông số: chiều rộng vành, độ lệch tâm, kích thước lỗ tâm và khoảng cách giữa các lỗ.
Chọn đúng loại vành bánh xe thay thế
Việc đánh giá xem vành xe mới có phù hợp để thay thế vành xe cũ hay không chủ yếu dựa trên bốn thông số: chiều rộng vành, độ lệch tâm, kích thước lỗ tâm và khoảng cách giữa các lỗ.
1. Chiều rộng bánh xe (giá trị J): chiều rộng lốp được xác định bởi giá trị này.
Chiều rộng vành (giá trị J) đề cập đến khoảng cách giữa các mép vành ở cả hai bên. Con số "6.5" trên các bánh xe mới có nghĩa là 6,5 inch.
| Lốp xe có thể được lắp đặt trên các loại vành xe có kích thước khác nhau. | |||
| Chiều rộng vành | Chiều rộng lốp (đơn vị: mm) | ||
| (Đơn vị: inch) | Chiều rộng lốp tùy chọn | Chiều rộng lốp tối ưu | Chiều rộng lốp tùy chọn |
| 5,5J | 175 | 185 | 195 |
| 6.0J | 185 | 195 | 205 |
| 6,5J | 195 | 205 | 215 |
| 7.0J | 205 | 215 | 225 |
| 7,5J | 215 | 225 | 235 |
| 8.0J | 225 | 235 | 245 |
| 8,5J | 235 | 245 | 255 |
| 9.0J | 245 | 255 | 265 |
| 9,5J | 265 | 275 | 285 |
| 10.0J | 295 | 305 | 315 |
| 10,5J | 305 | 315 | 325 |
2. Độ lệch tâm vành (ET): Việc vành có cọ xát vào thân xe hay không phụ thuộc vào yếu tố này.
Đơn vị đo độ lệch tâm vành (ET) là mm, dùng để chỉ khoảng cách từ đường tâm của vành đến bề mặt lắp đặt. ET xuất phát từ tiếng Đức EinpressTiefe, dịch theo nghĩa đen là "độ sâu ép". Độ lệch tâm càng nhỏ, trục bánh sau càng lệch ra phía ngoài xe. Nếu độ lệch tâm của trục bánh xe mới lớn hơn trục bánh xe nguyên bản, hoặc chiều rộng quá lớn, có thể gây ma sát trong hệ thống treo của xe. Trong trường hợp này, chỉ cần lắp thêm gioăng để giảm độ lệch tâm trục bánh xe là có thể giải quyết vấn đề.
3. Lỗ trung tâm của vành bánh xe: việc lắp đặt chắc chắn hay không phụ thuộc vào lỗ này.
Điều này dễ hiểu hơn, đó là lỗ tròn ở giữa vành bánh xe. Chúng ta cũng nên tham khảo giá trị này khi chọn moay ơ bánh xe mới: đối với moay ơ bánh xe lớn hơn giá trị này, cần phải thêm vòng định tâm moay ơ (Hub Centric Rings) để lắp đặt chắc chắn vào đầu trục ổ bi của xe, nếu không xe sẽ bị rung lắc.
4. Khoảng cách lỗ trục bánh xe (PCD): việc có thể lắp đặt được hay không phụ thuộc vào khoảng cách này.
Lấy Volkswagen Golf 6 làm ví dụ. Khoảng cách giữa các lỗ bắt vít là 5×112-5, có nghĩa là trục bánh xe được cố định bằng 5 đai ốc, 112 có nghĩa là tâm của 5 vít được nối với nhau tạo thành một vòng tròn, và đường kính của vòng tròn là 112mm.











